Cách dùng "她真的欠债" (tā zhēn de qiàn zhài) trong hội thoại tiếng Trung
她真的欠债
Cô ta đang nợ tiền.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:13
wǒ nǚ ér yòu méi yǒu shén me sān cháng liǎng duǎn de bào shén me jǐng ma
我女儿又没有什么 三长两短的 报什么警嘛
“Con gái tôi cũng đâu bị làm sao, báo công an làm gì?”
LINE 0220:26
PLAYING SCENEtā她
zhēn真
de的
qiàn欠
zhài债
“Cô ta đang nợ tiền.”
LINE 0320:28
nǐ你
jué绝
duì对
bù不
néng能
gēn跟
zhe着
tā她
a啊
“Con không được đi theo cô ta.”
Show Information