Cách dùng "她真的欠债" (tā zhēn de qiàn zhài) trong hội thoại tiếng Trung
她真的欠债
Cô ta đang nợ tiền.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
20:26
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我女儿又没有什么 三长两短的 报什么警嘛 | wǒ nǚ ér yòu méi yǒu shén me sān cháng liǎng duǎn de bào shén me jǐng ma | Con gái tôi cũng đâu bị làm sao, báo công an làm gì? |
| 2▶ | 她真的欠债 | tā zhēn de qiàn zhài | Cô ta đang nợ tiền. |
| 3 | 你绝对不能跟着她啊 | nǐ jué duì bù néng gēn zhe tā a | Con không được đi theo cô ta. |
More Clips From Episode
Total 293 clips (Page 15 of 15)
HSK 4
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu sān wàn tí qián hái kuǎn le maÀ đúng rồi. Em trả trước ba mươi nghìn tệ.

HSK 5
0:03s
jiè qián de shí hòu nǐ yǒu méi yǒu xiǎng guò wǒ yào shì péi leLúc vay tiền, anh có nghĩ nếu tôi lỗ

HSK 5
0:03s
nà wǒ zuò wéi dān bǎo rén jiù chéng dān zé rèn leThế thì anh là người bảo lãnh, anh sẽ chịu trách nhiệm.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dān bǎo rén kě jiù méi de zhuàn lóuanh làm người bảo lãnh cũng chẳng kiếm được gì.

HSK 4
0:03s
zài shuō le zán men liǎ shì péng yǒu wǒ bāng nǐ máng shì yīng gāi deHơn nữa, chúng ta là bạn. Anh giúp em là chuyện nên làm.

HSK 1
0:03s
nǐ kàn nǐ zhè bù hái qǐng wǒ chī jiǎo zi le maEm xem, em còn mời anh ăn sủi cảo đây mà.

HSK 6
0:03s
nà xiē chū qián de tóng xué a yě dōu zhuàn dào le lì xīMấy bạn học góp tiền kia cũng kiếm được tiền lãi.

HSK 4
0:03s
bǐ cún yín háng gāo duō le tā men yě huì gǎn xiè wǒ deCòn cao hơn gửi ngân hàng. Họ cũng sẽ cảm ơn anh.

HSK 7
0:03s
wǒ zhè liǎng biān dōu zhuàn dào le rén qíng hé lè ér bù wéi neHai bên anh đều được tình nghĩa, tội gì không làm?

HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ yī dǎ chà wǒ gāng cái suàn de shì duō shǎo lái zheEm làm anh quên mất lúc nãy tính được bao nhiêu rồi.


