Cách dùng "我是她家爸 哪个敢动我闺女" (wǒ shì tā jiā bà nǎ ge gǎn dòng wǒ guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
我是她家爸 哪个敢动我闺女
Tôi là bố nó. Ai dám động vào con gái tôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
6:57
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让开 | ràng kāi | Tránh ra. |
| 2▶ | 我是她家爸 哪个敢动我闺女 | wǒ shì tā jiā bà nǎ ge gǎn dòng wǒ guī nǚ | Tôi là bố nó. Ai dám động vào con gái tôi, |
| 3 | 我就跟哪个拼命 | wǒ jiù gēn nǎ ge pīn mìng | tôi liều mạng với người đó. |
More Clips From Episode
Total 293 clips (Page 6 of 15)
HSK 5
0:03s
mā wǒ wèi lǎo hé jiā fù chū nà me duō nǐ lái nǐ dǎ sǐ wǒMẹ. Tôi hy sinh biết bao nhiêu cho nhà họ Hà. Đây, ông đánh chết tôi đi.

HSK 6
0:03s
nǐ de gōng zuò suàn shì bèi wǒ jiǎo huáng lecông việc của cháu cũng coi như bị dì phá hỏng.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì yuàn yì míng tiān jiù gēn zhe wǒ qù shì chǎng mài yī fúNếu cháu muốn, ngày mai theo dì ra chợ bán quần áo.

HSK 5
0:03s
zhè huí jué duì ràng nǐ xīn mǎn yì zú hǎo bù hǎo maLần này chắc chắn con sẽ hài lòng, được không?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎ zhè me kuài huí lái le bú shì qù chē zhàn le maSao em về nhanh thế? Em ra ga tàu mà.

HSK 2
0:03s
wǒ méi qù wǒ mǎi le piào zhào jùn qù sòng deEm không đi. Em mua vé thôi. Triệu Tuấn đi tiễn.













