Cách dùng "我也不好先进屋啊" (wǒ yě bù hǎo xiān jìn wū a) trong hội thoại tiếng Trung
我也不好先进屋啊
tôi ngại vào trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
23:09
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 主人不在 | zhǔ rén bù zài | Chủ không có nhà, |
| 2▶ | 我也不好先进屋啊 | wǒ yě bù hǎo xiān jìn wū a | tôi ngại vào trước. |
| 3 | 一家人哪那么多规矩啊 进屋 | yī jiā rén nǎ nà me duō guī jǔ a jìn wū | Người một nhà sao lắm quy tắc thế. Vào nhà đi. |
More Clips From Episode
Total 293 clips (Page 6 of 15)
HSK 2
0:03s
wǒ zěn me jiù shēng le gè nǐ zhè me gè dōng xīSao tao lại sinh ra loại khốn nạn như mày.

HSK 5
0:03s
mā wǒ wèi lǎo hé jiā fù chū nà me duō nǐ lái nǐ dǎ sǐ wǒMẹ. Tôi hy sinh biết bao nhiêu cho nhà họ Hà. Đây, ông đánh chết tôi đi.

HSK 6
0:03s
nǐ de gōng zuò suàn shì bèi wǒ jiǎo huáng lecông việc của cháu cũng coi như bị dì phá hỏng.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì yuàn yì míng tiān jiù gēn zhe wǒ qù shì chǎng mài yī fúNếu cháu muốn, ngày mai theo dì ra chợ bán quần áo.

HSK 5
0:03s
zhè huí jué duì ràng nǐ xīn mǎn yì zú hǎo bù hǎo maLần này chắc chắn con sẽ hài lòng, được không?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎ zhè me kuài huí lái le bú shì qù chē zhàn le maSao em về nhanh thế? Em ra ga tàu mà.













