Cách dùng "有人欺负我 房东就不答应" (yǒu rén qī fù wǒ fáng dōng jiù bù dā yìng) trong hội thoại tiếng Trung
有人欺负我 房东就不答应
Ai bắt nạt tôi, chủ nhà sẽ không đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
23:52
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再说房东对我特好 | zài shuō fáng dōng duì wǒ tè hǎo | Hơn nữa chủ nhà đối xử với tôi rất tốt. |
| 2▶ | 有人欺负我 房东就不答应 | yǒu rén qī fù wǒ fáng dōng jiù bù dā yìng | Ai bắt nạt tôi, chủ nhà sẽ không đồng ý. |
| 3 | 你妈都跟你小姨说好了 | nǐ mā dōu gēn nǐ xiǎo yí shuō hǎo le | Mẹ cháu đã nói với dì cháu rồi. |
More Clips From Episode
Total 293 clips (Page 6 of 15)
HSK 2
0:03s
wǒ zěn me jiù shēng le gè nǐ zhè me gè dōng xīSao tao lại sinh ra loại khốn nạn như mày.

HSK 5
0:03s
mā wǒ wèi lǎo hé jiā fù chū nà me duō nǐ lái nǐ dǎ sǐ wǒMẹ. Tôi hy sinh biết bao nhiêu cho nhà họ Hà. Đây, ông đánh chết tôi đi.

HSK 6
0:03s
nǐ de gōng zuò suàn shì bèi wǒ jiǎo huáng lecông việc của cháu cũng coi như bị dì phá hỏng.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì yuàn yì míng tiān jiù gēn zhe wǒ qù shì chǎng mài yī fúNếu cháu muốn, ngày mai theo dì ra chợ bán quần áo.

HSK 5
0:03s
zhè huí jué duì ràng nǐ xīn mǎn yì zú hǎo bù hǎo maLần này chắc chắn con sẽ hài lòng, được không?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎ zhè me kuài huí lái le bú shì qù chē zhàn le maSao em về nhanh thế? Em ra ga tàu mà.













