Cách dùng "这叫什么事嘛" (zhè jiào shén me shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
这叫什么事嘛
Nói gì thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
13:49
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我谢谢你 | wǒ xiè xiè nǐ | Cảm ơn ông. |
| 2▶ | 这叫什么事嘛 | zhè jiào shén me shì ma | Nói gì thế? |
| 3 | 你不骂我就好喽 | nǐ bù mà wǒ jiù hǎo lóu | Con không mắng bố là tốt rồi, |
More Clips From Episode
Total 293 clips (Page 7 of 15)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qù zhǎo gāo xiào zhǎng bào gè quán rì zhì nǐ zhuā jǐn bǎ dà xué bì yè zhèngĐi tìm hiệu trưởng Cao đăng ký học chính quy, tranh thủ bổ sung

HSK 7
0:03s
gāo xiáng gěi nǐ guàn mí hún tāng le nǐ hái bāng tā zhāo shàng shēng le nǐCao Tường tẩy não chị rồi à? Chị còn tuyển sinh giúp anh ta nữa.

HSK 6
0:03s
wǒ jiù zhè me gēn nǐ shuō tā zhè yī bèi zi bié xiǎng zhuàn dào wǒ de xué fèiEm nói thẳng luôn nhé. Đời này, anh ta đừng mơ kiếm được học phí của em.

HSK 5
0:03s
yào shàng nǐ qù shàng xué fèi wǒ tì nǐ chū fāng wǎn zhīMuốn thì chị đi mà học. Em trả học phí cho chị. Phương Uyển Chi,

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén nǐ zhēn shì wǒ gēn nǐ shuō gè shì a shǎo láiem đúng là. Em nói chị nghe chuyện này. Thôi đi.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ hòu nǐ dào le ne jiù zhù zhè zhāng chuáng zhī dào baCháu đến đây ở, cháu sẽ nằm giường này. Biết chưa?

HSK 5
0:03s
hé nǐ tóng zhù de gōng yǒu dōu shì ā nán de jiě mèiNhững người cùng phòng với cháu đều là chị em của A Nam.

HSK 3
0:03s
zū fáng wǒ chū le hé bié rén yī yàng de qiánNhưng thuê nhà, tôi trả tiền như mọi người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā zhǐ shì xiǎng zhàn pián yí kě wǒ bù xiǎngBà ấy chỉ muốn trục lợi mà thôi. Nhưng tôi không muốn.






