Cách dùng "你看他肚子上下起伏" (nǐ kàn tā dǔ zi shàng xià qǐ fú) trong hội thoại tiếng Trung
你看他肚子上下起伏
Cậu xem bụng hắn còn phập phồng kìa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:19
bú huì bú huì
不会 不会
“Không đâu, không đâu.”
LINE 0203:20
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
tā他
dǔ肚
zi子
shàng上
xià下
qǐ起
fú伏
“Cậu xem bụng hắn còn phập phồng kìa.”
LINE 0303:21
hái还
yǒu有
hū呼
xī吸
“Vẫn còn thở.”
Show Information