Cách dùng "他都能第一时间发现我" (tā dōu néng dì yī shí jiān fā xiàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他都能第一时间发现我
ông ấy đều phát hiện ra ba đầu tiên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:38
wǒ我
zài在
nǎ哪
lǐ里
“ba ở đâu”
LINE 0219:39
PLAYING SCENEtā他
dōu都
néng能
dì第
yī一
shí时
jiān间
fā发
xiàn现
wǒ我
“ông ấy đều phát hiện ra ba đầu tiên”
LINE 0319:44
tā他
xiào笑
qǐ起
lái来
hěn很
xiāo潇
sǎ洒
“Ông ấy cười rất phong trần”
Show Information