Cách dùng "我也得让她过得更好" (wǒ yě dé ràng tā guò dé gèng hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我也得让她过得更好
tôi cũng phải để nó sống tốt hơn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:51
tā她
zài再
hèn恨
wǒ我
“Nó có hận tôi đến đâu,”
LINE 0239:54
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
dé得
ràng让
tā她
guò过
dé得
gèng更
hǎo好
“tôi cũng phải để nó sống tốt hơn.”
LINE 0339:58
tā她
shì是
wǒ我
lǐ李
jǐn槿
de的
nǚ女
ér儿
“Nó là con gái của Lý Cẩn này,”
Show Information