Cách dùng "我在公安那儿备过案的" (wǒ zài gōng ān nà ér bèi guò àn de) trong hội thoại tiếng Trung
我在公安那儿备过案的
tôi đã đăng ký ở chỗ công an rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:55
zhè这
fáng房
zi子
jiù就
shì是
wǒ我
de的
“Căn nhà này là của tôi,”
LINE 0232:56
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
gōng公
ān安
nà那
ér儿
bèi备
guò过
àn案
de的
“tôi đã đăng ký ở chỗ công an rồi.”
LINE 0332:58
nǐ你
xiǎng想
zhěng整
diū丢
wǒ我
fàn饭
wǎn碗
nǎ哪
“Anh muốn tôi mất việc à?”
Show Information