Cách dùng "像那种一探究竟的" (xiàng nà zhǒng yī tàn jiū jìng de) trong hội thoại tiếng Trung
像那种一探究竟的
giống kiểu tò mò muốn khám phá,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:16
tā她
de的
yǎn眼
shén神
“Ánh mắt cô ấy,”
LINE 0232:17
PLAYING SCENExiàng像
nà那
zhǒng种
yī一
tàn探
jiū究
jìng竟
de的
“giống kiểu tò mò muốn khám phá,”
LINE 0332:18
yòu yòu nián hǎi bào
幼 幼年海豹
“như một... chú hải cẩu con.”
Show Information