Cách dùng "但她们能有这样的胆子" (dàn tā men néng yǒu zhè yàng de dǎn zi) trong hội thoại tiếng Trung
但她们能有这样的胆子
nhưng họ cả gan làm vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
34:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 往您的药里下大黄 | wǎng nín de yào lǐ xià dà huáng | nên bỏ đại hoàng vào thuốc của người, |
| 2▶ | 但她们能有这样的胆子 | dàn tā men néng yǒu zhè yàng de dǎn zi | nhưng họ cả gan làm vậy |
| 3 | 是因为她们看得出来 | shì yīn wèi tā men kàn dé chū lái | là vì họ nhìn ra |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 4
0:03s
tā dài wǒ zhè bān hǎo jiū jìng shì shén me yì si(Ngài ấy tốt với mình như vầy) (rốt cuộc là có ý gì?)