Cách dùng "可不就是姨娘所出" (kě bù jiù shì yí niáng suǒ chū) trong hội thoại tiếng Trung
可不就是姨娘所出
Cô ấy là con của di nương,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:01
jiù shì gù jiā èr gū niáng a jiào lán jiě ér de
就是顾家二姑娘啊 叫澜姐儿的
“Chính là nhị cô nương của Cố gia, tên Lan tỷ nhi.”
LINE 0214:04
PLAYING SCENEkě可
bù不
jiù就
shì是
yí姨
niáng娘
suǒ所
chū出
“Cô ấy là con của di nương,”
LINE 0314:08
piān shēng nà ge mù zhī dí shì gè chī xīn hàn
偏生那个穆知翟 是个痴心汉
“vậy mà tên Mục Tri Trạch đó lại là kẻ si tình,”
Show Information