Cách dùng "那怎么行" (nà zěn me xíng) trong hội thoại tiếng Trung

zěnmexíng

thì không đồng ý.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
13:56
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1穆家一听是庶女mù jiā yī tīng shì shù nǚMục gia vừa nghe thứ nữ
2那怎么行nà zěn me xíngthì không đồng ý.
3什么意思 庶女shén me yì si shù nǚÝ người là sao? Thứ nữ?

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
他待我这般好 究竟是什么意思
HSK 4
0:03s
tā dài wǒ zhè bān hǎo jiū jìng shì shén me yì si(Ngài ấy tốt với mình như vầy) (rốt cuộc là có ý gì?)