Cách dùng "您听我说 不要再说了" (nín tīng wǒ shuō bú yào zài shuō le) trong hội thoại tiếng Trung

níntīngshuō yàozàishuōle

Người nghe con nói. Con đừng nói nữa.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
35:32
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不 不 不bù bù bùKhông, không, không.
2您听我说 不要再说了nín tīng wǒ shuō bú yào zài shuō leNgười nghe con nói. Con đừng nói nữa.
3绝对不可能的jué duì bù kě néng deTuyệt đối không được đâu.

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
他待我这般好 究竟是什么意思
HSK 4
0:03s
tā dài wǒ zhè bān hǎo jiū jìng shì shén me yì si(Ngài ấy tốt với mình như vầy) (rốt cuộc là có ý gì?)