Cách dùng "说给您听 您也不知道" (shuō gěi nín tīng nín yě bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung

shuōgěiníntīng nínzhīdào

Nói cho người nghe người cũng không biết.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
19:05
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这又是你哪个狐朋狗友zhè yòu shì nǐ nǎ ge hú péng gǒu yǒuĐây lại là bằng hữu xấu nào của con vậy?
2说给您听 您也不知道shuō gěi nín tīng nín yě bù zhī dàoNói cho người nghe người cũng không biết.
3指给您看zhǐ gěi nín kànChỉ cho người xem

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
他待我这般好 究竟是什么意思
HSK 4
0:03s
tā dài wǒ zhè bān hǎo jiū jìng shì shén me yì si(Ngài ấy tốt với mình như vầy) (rốt cuộc là có ý gì?)