Cách dùng "我和荣哥儿看在眼里" (wǒ hé róng gē ér kàn zài yǎn lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

róngérkànzàiyǎn

con và Vinh ca nhi đều nhìn thấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
36:19
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1可是您在这家里 过得不好kě shì nín zài zhè jiā lǐ guò dé bù hǎoNhưng người sống trong nhà này không tốt lắm,
2我和荣哥儿看在眼里wǒ hé róng gē ér kàn zài yǎn lǐcon và Vinh ca nhi đều nhìn thấy.
3难道我们还能nán dào wǒ men hái néngKhông lẽ tụi con vẫn có thể

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
他待我这般好 究竟是什么意思
HSK 4
0:03s
tā dài wǒ zhè bān hǎo jiū jìng shì shén me yì si(Ngài ấy tốt với mình như vầy) (rốt cuộc là có ý gì?)