Cách dùng "我可不想再自讨没趣" (wǒ kě bù xiǎng zài zì tǎo méi qù) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngzàitǎoméi

ta không muốn biến mình thành trò cười nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
10:55
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1世子爷眼里只有朝姐儿 旁人都瞧不见了shì zi yé yǎn lǐ zhǐ yǒu cháo jiě ér páng rén dōu qiáo bú jiàn leTrong mắt thế tử chỉ có Triêu tỷ nhi, không thèm nhìn người khác,
2我可不想再自讨没趣wǒ kě bù xiǎng zài zì tǎo méi qùta không muốn biến mình thành trò cười nữa.
3罗六 去luó liù qùLa Lục, đi,

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
他待我这般好 究竟是什么意思
HSK 4
0:03s
tā dài wǒ zhè bān hǎo jiū jìng shì shén me yì si(Ngài ấy tốt với mình như vầy) (rốt cuộc là có ý gì?)