Cách dùng "还是我闺女给我熬的" (hái shì wǒ guī nǚ gěi wǒ áo de) trong hội thoại tiếng Trung
还是我闺女给我熬的
Lại còn do con gái nấu cho nữa chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
20:03
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这辈子都没喝过这么好喝的粥 | zhè bèi zi dōu méi hē guò zhè me hǎo hē de zhōu | Cả đời chưa uống cháo ngon thế này. |
| 2▶ | 还是我闺女给我熬的 | hái shì wǒ guī nǚ gěi wǒ áo de | Lại còn do con gái nấu cho nữa chứ. |
| 3 | 别太累了 | bié tài lèi le | Đừng mệt quá. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
nǐ chá yī xià zi nà fáng zi fù jìn yǒu méi yǒu xué xiàoAnh kiểm tra xem Gần nhà đó có trường học không

HSK 4
0:03s
fā gěi nǐ gè dì zhǐ gēn wǒ men huì hé aTôi gửi địa chỉ cho anh Đến hội quân với chúng tôi nhé

HSK 6
0:03s
wǒ huì hé bǎi shù chéng wéi yī bèi zi de hǎo péng yǒuTôi sẽ là bạn thân cả đời với Bách Thứ

HSK 4
0:03s
wǒ huì dài tā qù tā xiǎng qù de rèn hé dì fāngTôi sẽ đưa cô ấy đi bất cứ đâu cô ấy muốn

HSK 7
0:03s
wǒ hái huì bāng tā zhǎo dào tā de qīn shēng fù mǔ deTôi còn giúp cô ấy tìm cha mẹ ruột nữa

HSK 7
0:03s













