Cách dùng "换你 你也会去" (huàn nǐ nǐ yě huì qù) trong hội thoại tiếng Trung
换你 你也会去
huàn nǐ nǐ yě huì qù
Đổi lại là bạn Bạn cũng sẽ làm vậy thôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
33:28
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这么大一车孩子呢 | zhè me dà yī chē hái zi ne | Cả xe toàn là trẻ con |
| 2▶ | 换你 你也会去 | huàn nǐ nǐ yě huì qù | Đổi lại là bạn Bạn cũng sẽ làm vậy thôi |
| 3 | 这些年 | zhè xiē nián | Những năm qua |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
nǐ chá yī xià zi nà fáng zi fù jìn yǒu méi yǒu xué xiàoAnh kiểm tra xem Gần nhà đó có trường học không

HSK 4
0:03s
fā gěi nǐ gè dì zhǐ gēn wǒ men huì hé aTôi gửi địa chỉ cho anh Đến hội quân với chúng tôi nhé

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ huì hé bǎi shù chéng wéi yī bèi zi de hǎo péng yǒuTôi sẽ là bạn thân cả đời với Bách Thứ

HSK 4
0:03s
wǒ huì dài tā qù tā xiǎng qù de rèn hé dì fāngTôi sẽ đưa cô ấy đi bất cứ đâu cô ấy muốn

HSK 7
0:03s
wǒ hái huì bāng tā zhǎo dào tā de qīn shēng fù mǔ deTôi còn giúp cô ấy tìm cha mẹ ruột nữa

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s