Cách dùng "换你 你也会去" (huàn nǐ nǐ yě huì qù) trong hội thoại tiếng Trung
换你 你也会去
Đổi lại là bạn Bạn cũng sẽ làm vậy thôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
33:28
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这么大一车孩子呢 | zhè me dà yī chē hái zi ne | Cả xe toàn là trẻ con |
| 2▶ | 换你 你也会去 | huàn nǐ nǐ yě huì qù | Đổi lại là bạn Bạn cũng sẽ làm vậy thôi |
| 3 | 这些年 | zhè xiē nián | Những năm qua |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 4 of 5)
HSK 2
0:03s
jiù méi xiǎng guò yào zuò huí zì jǐ maChẳng lẽ chưa bao giờ muốn trở lại là chính mình sao?

HSK 3
0:03s
nà chē shàng hǎo duō hái zi huàn nǐ nǐ yě huì qùTrên xe đó có bao nhiêu đứa trẻ Đổi lại cậu, cậu cũng sẽ đi

HSK 4
0:03s
nǐ bāng wǒ ná yī xià zhuāng nà lǐ biān hǎo lei yī huì er dài chū qù jiù xíngGiúp tôi cầm cái này với Cho vào trong đó nhé. Được rồi! Lát mang ra ngoài là được

HSK 2
0:03s
zhè wǒ lái ba bù hǎo yì sī nǐ chū qù ba méi shì ér méi shì érĐể tôi làm cho Không sao, bạn ra ngoài đi nhé Không sao, không sao















