Cách dùng "妈爱你" (mā ài nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
妈爱你
mā ài nǐ
Mẹ yêu con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
20:59
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小名 | xiǎo míng | Tiểu Danh. |
| 2▶ | 妈爱你 | mā ài nǐ | Mẹ yêu con. |
| 3 | 妈 我也爱你 | mā wǒ yě ài nǐ | Mẹ ơi, con cũng yêu mẹ. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nà chē shàng hǎo duō hái zi huàn nǐ nǐ yě huì qùTrên xe đó có bao nhiêu đứa trẻ Đổi lại cậu, cậu cũng sẽ đi

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bāng wǒ ná yī xià zhuāng nà lǐ biān hǎo lei yī huì er dài chū qù jiù xíngGiúp tôi cầm cái này với Cho vào trong đó nhé. Được rồi! Lát mang ra ngoài là được

HSK 2
0:03s
zhè wǒ lái ba bù hǎo yì sī nǐ chū qù ba méi shì ér méi shì érĐể tôi làm cho Không sao, bạn ra ngoài đi nhé Không sao, không sao

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s