Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "妈 我也爱你" (mā wǒ yě ài nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

妈 我也爱你

mā wǒ yě ài nǐ

Mẹ ơi, con cũng yêu mẹ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
21:07
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1妈爱你mā ài nǐMẹ yêu con.
2妈 我也爱你mā wǒ yě ài nǐMẹ ơi, con cũng yêu mẹ.
3你这个卷卷毛 妈也留了一辈子nǐ zhè ge juàn juàn máo mā yě liú le yī bèi ziCái mái tóc xoăn của con này, mẹ cũng để suốt cả đời rồi đó.

More Clips From Episode

Total 92 clips (Page 3 of 5)
姐 你快回来 妈生病住院了
HSK 3
0:03s
jiě nǐ kuài huí lái mā shēng bìng zhù yuàn leChị ơi, chị về nhanh đi Mẹ bị bệnh nhập viện rồi

有延续生命的可能 但是这种可能性特别小
HSK 6
0:03s
yǒu yán xù shēng mìng de kě néng dàn shì zhè zhǒng kě néng xìng tè bié xiǎothì có thể kéo dài được sự sống Nhưng khả năng đó rất nhỏ

最大的可能就是 患者下不了手术台
HSK 6
0:03s
zuì dà de kě néng jiù shì huàn zhě xià bù liǎo shǒu shù táiKhả năng lớn nhất là bệnh nhân sẽ không qua khỏi ca mổ

你们家属 商量一下 如果同意谁签个字
HSK 6
0:03s
nǐ men jiā shǔ shāng liáng yī xià rú guǒ tóng yì shuí qiān gè zìGia đình các anh chị hãy bàn bạc với nhau Nếu đồng ý thì ai sẽ ký tên

我还是把小飞还给你
HSK 3
0:03s
wǒ hái shì bǎ xiǎo fēi huán gěi nǐMẹ vẫn muốn trả Tiểu Phi về cho con

你们娘俩以后就好好过日子
HSK 7
0:03s
nǐ men niáng liǎ yǐ hòu jiù hǎo hǎo guò rì ziHai mẹ con sau này hãy sống tốt với nhau

小名怕小飞给扔了 总是藏起来
HSK 5
0:03s
xiǎo míng pà xiǎo fēi gěi rēng le zǒng shì cáng qǐ láiTiểu Danh sợ Tiểu Phi vứt đi nên cứ hay giấu đi

你给我带的什么吃的
HSK 3
0:03s
nǐ gěi wǒ dài de shén me chī deMẹ mang gì cho con ăn vậy

妈你是不是哪里不舒服啊
HSK 2
0:03s
mā nǐ shì bú shì nǎ lǐ bù shū fú aMẹ có đau chỗ nào không?

这辈子都没喝过这么好喝的粥
HSK 6
0:03s
zhè bèi zi dōu méi hē guò zhè me hǎo hē de zhōuCả đời chưa uống cháo ngon thế này.

还是我闺女给我熬的
HSK 7
0:03s
hái shì wǒ guī nǚ gěi wǒ áo deLại còn do con gái nấu cho nữa chứ.

别操那么多心
HSK 4
0:03s
bié cāo nà me duō xīnĐừng lo lắng nhiều thế.

人这辈子就是个乐字
HSK 2
0:03s
rén zhè bèi zi jiù shì gè lè zìSống ở đời, điều quan trọng là niềm vui.

当然有苦才有乐
HSK 4
0:03s
dāng rán yǒu kǔ cái yǒu lèTất nhiên có khổ mới có vui.

我女儿长得真好看
HSK 2
0:03s
wǒ nǚ ér zhǎng dé zhēn hǎo kànCon gái tôi xinh thật đó.

你咋这么美呀
HSK 5
0:03s
nǐ zǎ zhè me měi yaSao con đẹp thế cơ chứ?

妈爱你
HSK 1
0:03s
mā ài nǐMẹ yêu con.

那我怎么可能有个弟弟呢
HSK 2
0:03s
nà wǒ zěn me kě néng yǒu gè dì di neVậy sao tôi lại có thể có em trai được?

你一直都用着别人的名字 别人的身份
HSK 5
0:03s
nǐ yì zhí dōu yòng zhe bié rén de míng zì bié rén de shēn fènCô cứ mang tên người khác Sống với danh tính người khác

就没想过要做回自己吗
HSK 2
0:03s
jiù méi xiǎng guò yào zuò huí zì jǐ maChẳng lẽ chưa bao giờ muốn trở lại là chính mình sao?