Cách dùng "你要好好地活下去" (nǐ yào hǎo hǎo dì huó xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
你要好好地活下去
Em hãy sống thật tốt
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
29:40
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她是这个世界上最聪明 最善良 最可爱的姑娘 | tā shì zhè ge shì jiè shàng zuì cōng míng zuì shàn liáng zuì kě ài de gū niáng | Em là cô gái thông minh nhất Tốt bụng nhất Đáng yêu nhất trên đời này |
| 2▶ | 你要好好地活下去 | nǐ yào hǎo hǎo dì huó xià qù | Em hãy sống thật tốt |
| 3 | 幸福地活下去 | xìng fú dì huó xià qù | Sống thật hạnh phúc |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
nǐ chá yī xià zi nà fáng zi fù jìn yǒu méi yǒu xué xiàoAnh kiểm tra xem Gần nhà đó có trường học không

HSK 4
0:03s
fā gěi nǐ gè dì zhǐ gēn wǒ men huì hé aTôi gửi địa chỉ cho anh Đến hội quân với chúng tôi nhé

HSK 6
0:03s
wǒ huì hé bǎi shù chéng wéi yī bèi zi de hǎo péng yǒuTôi sẽ là bạn thân cả đời với Bách Thứ

HSK 4
0:03s
wǒ huì dài tā qù tā xiǎng qù de rèn hé dì fāngTôi sẽ đưa cô ấy đi bất cứ đâu cô ấy muốn

HSK 7
0:03s
wǒ hái huì bāng tā zhǎo dào tā de qīn shēng fù mǔ deTôi còn giúp cô ấy tìm cha mẹ ruột nữa

HSK 7
0:03s













