Cách dùng "我找了你好久" (wǒ zhǎo le nǐ hǎo jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我找了你好久
Con đã tìm mẹ rất lâu rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
4:27
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你知道吗 | nǐ zhī dào ma | Mẹ có biết không |
| 2▶ | 我找了你好久 | wǒ zhǎo le nǐ hǎo jiǔ | Con đã tìm mẹ rất lâu rồi |
| 3 | 我一直都在找你 | wǒ yì zhí dōu zài zhǎo nǐ | Con vẫn luôn tìm kiếm mẹ |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
nà chē shàng hǎo duō hái zi huàn nǐ nǐ yě huì qùTrên xe đó có bao nhiêu đứa trẻ Đổi lại cậu, cậu cũng sẽ đi

HSK 4
0:03s
nǐ bāng wǒ ná yī xià zhuāng nà lǐ biān hǎo lei yī huì er dài chū qù jiù xíngGiúp tôi cầm cái này với Cho vào trong đó nhé. Được rồi! Lát mang ra ngoài là được

HSK 2
0:03s
zhè wǒ lái ba bù hǎo yì sī nǐ chū qù ba méi shì ér méi shì érĐể tôi làm cho Không sao, bạn ra ngoài đi nhé Không sao, không sao
















