Cách dùng "在一起" (zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
在一起
zài yì qǐ
bên nhau
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
38:02
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 绝对不能背叛彼此 要信任彼此 我们要永远永远 | jué duì bù néng bèi pàn bǐ cǐ yào xìn rèn bǐ cǐ wǒ men yào yǒng yuǎn yǒng yuǎn | Tuyệt đối không được phản bội nhau Phải tin tưởng nhau Chúng ta mãi mãi mãi mãi |
| 2▶ | 在一起 | zài yì qǐ | bên nhau |
| 3 | 小名 | xiǎo míng | Tiểu Danh |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
nǐ chá yī xià zi nà fáng zi fù jìn yǒu méi yǒu xué xiàoAnh kiểm tra xem Gần nhà đó có trường học không

HSK 4
0:03s
fā gěi nǐ gè dì zhǐ gēn wǒ men huì hé aTôi gửi địa chỉ cho anh Đến hội quân với chúng tôi nhé

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ huì hé bǎi shù chéng wéi yī bèi zi de hǎo péng yǒuTôi sẽ là bạn thân cả đời với Bách Thứ

HSK 4
0:03s
wǒ huì dài tā qù tā xiǎng qù de rèn hé dì fāngTôi sẽ đưa cô ấy đi bất cứ đâu cô ấy muốn

HSK 7
0:03s
wǒ hái huì bāng tā zhǎo dào tā de qīn shēng fù mǔ deTôi còn giúp cô ấy tìm cha mẹ ruột nữa

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s