Cách dùng "救命啊 救命啊 救命" (jiù mìng a jiù mìng a jiù mìng) trong hội thoại tiếng Trung
救命啊 救命啊 救命
jiù mìng a jiù mìng a jiù mìng
Cứu!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
32:07
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赶紧护驾 来人护驾 救命啊 救命 | gǎn jǐn hù jià lái rén hù jià jiù mìng a jiù mìng | Mau hộ giá! Người đâu, hộ giá! Cứu với! Cứu với! |
| 2▶ | 救命啊 救命啊 救命 | jiù mìng a jiù mìng a jiù mìng | Cứu! |
| 3 | 救命啊 | jiù mìng a | Cứu với. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 4 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
jiāng lái nǐ huì yǒu yí gè táng táng zhèng zhèng de wáng fēiTương lai con sẽ có một vương phi danh chính ngôn thuận,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi hé yù shū gǎn zhǎo yī zhèng zhěn zhì ma ?tại sao Ngọc Thư dám nhờ ngự y bắt mạch không?

HSK 7
0:03s
yào me tā jiù shì xiǎng yǐ cǐ wēi xié wǒ 、 bào fù wǒhoặc là cô ta muốn dùng việc này để uy hiếp, trả thù ta.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ cóng wèi jiàn guò xiàng tā zhè yàng péng bó de nǚ zǐcon chưa từng thấy nữ tử nào tràn đầy sức sống như cô ấy.

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào tā de xīn zhī suǒ wǎng bú shì wǒ néng gěi deCon biết điều cô ấy muốn không phải thứ con có thể cho.

HSK 6
0:03s
tā xiàng wǎng de shì zì yóu zì zài de shēng huóThứ cô ấy khao khát là cuộc sống tự do tự tại,

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nà yī kè gǎn jué dào tiān xuán dì zhuànKhoảnh khắc biết tin, con thấy trời đất như quay cuồng.

HSK 5
0:03s
wǒ zhī dào zhè yī qiè duì tā lái shuō yì wèi zhe shén meCon biết những chuyện này có ý nghĩa gì với cô ấy.








