Cách dùng "妾无能" (qiè wú néng) trong hội thoại tiếng Trung
妾无能
Thiếp vô dụng
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
31:09
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那就是立了最坏的榜样 整个后宫都会乌烟瘴气的 | nà jiù shì lì le zuì huài de bǎng yàng zhěng gè hòu gōng dū huì wū yān zhàng qì de | thì chính là tấm gương xấu nhất. Cả hậu cung đều sẽ mù mịt chướng khí. |
| 2▶ | 妾无能 | qiè wú néng | Thiếp vô dụng |
| 3 | 但也只能这样帮陛下 | dàn yě zhǐ néng zhè yàng bāng bì xià | nhưng cũng chỉ có thể làm vậy để giúp người |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
liǎng gè rén dài zài yī chù běn jiù shì xiāng hù kuī qiànHai người ở bên nhau vốn dĩ chính là nợ đồng lần.

HSK 7
0:03s
jiù zhǐ néng jiù cǐ bié guò zài wú guā géthì chỉ đành từ biệt tại đây, không còn liên quan gì.

HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī dào xiàn zhǔ nǎ jù huà shì zhēn nǎ jù huà shì jiǎTa không biết câu nào của người là thật, câu nào là giả.

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì jiāng wǒ de nèi xīn huà shuō chū lái ér yǐTa chỉ nói ra lời trong lòng mà thôi.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ nà tiān tōu tīng dào leTa biết ngay mà, hôm đó huynh đã nghe lén thấy.

HSK 6
0:03s
nǐ zài wǒ jiā tán lùn yǔ wǒ de hūn shì zěn néng shuō shì wǒ tōu tīng ne ?Người bàn luận hôn sự với ta ở nhà ta, sao có thể nói ta nghe lén?

HSK 7
0:03s
hái jiǎ zhuāng méi tīng dào ruò wú qí shì dì gēn wǒ chá ànCòn vờ không nghe thấy, rồi tỉnh bơ phá án với ta.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàn zhǔ yě bú yào bǎ zì jǐ kàn dé tài guò zhòng yàoNgười cũng đừng tự đề cao mình quá.

HSK 5
0:03s
wǒ shuō nǐ é tóu de shāng zěn me hǎo dé nà me mànBảo sao vết thương trên trán huynh lâu khỏi thế.

HSK 4
0:03s
dìng shì bù hǎo hǎo shàng yào zhuān mén gěi wǒ kàn deKhông chịu bôi thuốc, cố ý để ta xem đây mà.

HSK 7
0:03s





