Cách dùng "妾无能" (qiè wú néng) trong hội thoại tiếng Trung
妾无能
qiè wú néng
Thiếp vô dụng
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
31:09
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那就是立了最坏的榜样 整个后宫都会乌烟瘴气的 | nà jiù shì lì le zuì huài de bǎng yàng zhěng gè hòu gōng dū huì wū yān zhàng qì de | thì chính là tấm gương xấu nhất. Cả hậu cung đều sẽ mù mịt chướng khí. |
| 2▶ | 妾无能 | qiè wú néng | Thiếp vô dụng |
| 3 | 但也只能这样帮陛下 | dàn yě zhǐ néng zhè yàng bāng bì xià | nhưng cũng chỉ có thể làm vậy để giúp người |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 4 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
jiāng lái nǐ huì yǒu yí gè táng táng zhèng zhèng de wáng fēiTương lai con sẽ có một vương phi danh chính ngôn thuận,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi hé yù shū gǎn zhǎo yī zhèng zhěn zhì ma ?tại sao Ngọc Thư dám nhờ ngự y bắt mạch không?

HSK 7
0:03s
yào me tā jiù shì xiǎng yǐ cǐ wēi xié wǒ 、 bào fù wǒhoặc là cô ta muốn dùng việc này để uy hiếp, trả thù ta.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ cóng wèi jiàn guò xiàng tā zhè yàng péng bó de nǚ zǐcon chưa từng thấy nữ tử nào tràn đầy sức sống như cô ấy.

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào tā de xīn zhī suǒ wǎng bú shì wǒ néng gěi deCon biết điều cô ấy muốn không phải thứ con có thể cho.

HSK 6
0:03s
tā xiàng wǎng de shì zì yóu zì zài de shēng huóThứ cô ấy khao khát là cuộc sống tự do tự tại,

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nà yī kè gǎn jué dào tiān xuán dì zhuànKhoảnh khắc biết tin, con thấy trời đất như quay cuồng.

HSK 5
0:03s
wǒ zhī dào zhè yī qiè duì tā lái shuō yì wèi zhe shén meCon biết những chuyện này có ý nghĩa gì với cô ấy.








