Cách dùng "她能替我去看看也好" (tā néng tì wǒ qù kàn kàn yě hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
她能替我去看看也好
thì để cô ấy thay con đi ngắm nhìn cũng tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
16:10
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不能拥有 | wǒ bù néng yōng yǒu | Con không thể có được |
| 2▶ | 她能替我去看看也好 | tā néng tì wǒ qù kàn kàn yě hǎo | thì để cô ấy thay con đi ngắm nhìn cũng tốt. |
| 3 | 直到那天 | zhí dào nà tiān | Thế rồi hôm đó, |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 4 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
jiāng lái nǐ huì yǒu yí gè táng táng zhèng zhèng de wáng fēiTương lai con sẽ có một vương phi danh chính ngôn thuận,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi hé yù shū gǎn zhǎo yī zhèng zhěn zhì ma ?tại sao Ngọc Thư dám nhờ ngự y bắt mạch không?

HSK 7
0:03s
yào me tā jiù shì xiǎng yǐ cǐ wēi xié wǒ 、 bào fù wǒhoặc là cô ta muốn dùng việc này để uy hiếp, trả thù ta.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ cóng wèi jiàn guò xiàng tā zhè yàng péng bó de nǚ zǐcon chưa từng thấy nữ tử nào tràn đầy sức sống như cô ấy.

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào tā de xīn zhī suǒ wǎng bú shì wǒ néng gěi deCon biết điều cô ấy muốn không phải thứ con có thể cho.

HSK 6
0:03s
tā xiàng wǎng de shì zì yóu zì zài de shēng huóThứ cô ấy khao khát là cuộc sống tự do tự tại,

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nà yī kè gǎn jué dào tiān xuán dì zhuànKhoảnh khắc biết tin, con thấy trời đất như quay cuồng.

HSK 5
0:03s
wǒ zhī dào zhè yī qiè duì tā lái shuō yì wèi zhe shén meCon biết những chuyện này có ý nghĩa gì với cô ấy.








