Cách dùng "我真的无法再在这里待下去了" (wǒ zhēn de wú fǎ zài zài zhè lǐ dài xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我真的无法再在这里待下去了
ta thực sự không thể tiếp tục ở lại đây nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:29
zhǐ只
shì是
……
“Có điều”
LINE 0228:32
PLAYING SCENEwǒ我
zhēn真
de的
wú无
fǎ法
zài再
zài在
zhè这
lǐ里
dài待
xià下
qù去
le了
“ta thực sự không thể tiếp tục ở lại đây nữa.”
LINE 0328:39
wǒ我
céng曾
yǐ以
wéi为
“Ta từng cho rằng”
Show Information