Cách dùng "不许工作时间喝酒 不许擅离工作岗位" (bù xǔ gōng zuò shí jiān hē jiǔ bù xǔ shàn lí gōng zuò gǎng wèi) trong hội thoại tiếng Trung
不许工作时间喝酒 不许擅离工作岗位
Không được uống rượu trong giờ làm. Không được tự ý rời vị trí.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:17
cái才
tè特
yì意
jiā加
le了
liǎng两
tiáo条
guī规
dìng定
“mới đặc biệt thêm hai quy định.”
LINE 0206:19
PLAYING SCENEbù xǔ gōng zuò shí jiān hē jiǔ bù xǔ shàn lí gōng zuò gǎng wèi
不许工作时间喝酒 不许擅离工作岗位
“Không được uống rượu trong giờ làm. Không được tự ý rời vị trí.”
LINE 0306:23
jiù就
shì是
xiǎng想
zhe着
néng能
bǎo保
hù护
yī一
xià下
tā她
men们
“Chính là muốn bảo vệ họ một chút.”
Show Information