Cách dùng "是我阻止了许云天进一步犯错 是我力挽狂澜了" (shì wǒ zǔ zhǐ le xǔ yún tiān jìn yí bù fàn cuò shì wǒ lì wǎn kuáng lán le) trong hội thoại tiếng Trung
是我阻止了许云天进一步犯错 是我力挽狂澜了
là tôi đã ngăn Hứa Vân Thiên phạm thêm sai lầm, là tôi đã vực dậy tình thế.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:44
dàn shì rú guǒ méi yǒu zhè ge hòu guǒ de huà nà shì bú shì kě yǐ shuō
但是如果没有这个后果的话 那是不是可以说
“Nhưng nếu không có hậu quả này, thế thì có thể nói”
LINE 0211:47
PLAYING SCENEshì wǒ zǔ zhǐ le xǔ yún tiān jìn yí bù fàn cuò shì wǒ lì wǎn kuáng lán le
是我阻止了许云天进一步犯错 是我力挽狂澜了
“là tôi đã ngăn Hứa Vân Thiên phạm thêm sai lầm, là tôi đã vực dậy tình thế.”
LINE 0311:51
xiāo销
shòu售
zǒng总
jiān监
zhè这
ge个
wèi位
zhì置
hěn很
zhòng重
yào要
“Vị trí Giám đốc Kinh doanh rất quan trọng,”
Show Information