Cách dùng "她不是应该有自己的工作岗位吗" (tā bú shì yīng gāi yǒu zì jǐ de gōng zuò gǎng wèi ma) trong hội thoại tiếng Trung
她不是应该有自己的工作岗位吗
Cô ấy không phải có vị trí làm việc riêng sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:07
céng曾
zi子
xuán漩
zěn怎
me么
huì会
chū出
xiàn现
zài在
kǎ卡
zuò座
shàng上
“Sao Tăng Tử Toàn lại xuất hiện ở bàn?”
LINE 0217:09
PLAYING SCENEtā她
bú不
shì是
yīng应
gāi该
yǒu有
zì自
jǐ己
de的
gōng工
zuò作
gǎng岗
wèi位
ma吗
“Cô ấy không phải có vị trí làm việc riêng sao?”
LINE 0317:12
lǎo dà nà tiān wǎn shàng
老大 那天晚上
“Sếp Tối hôm đó”
Show Information