Cách dùng "她会不会再做这些 不理智的事情啊" (tā huì bú huì zài zuò zhè xiē bù lǐ zhì de shì qíng a) trong hội thoại tiếng Trung
她会不会再做这些 不理智的事情啊
Liệu cô ấy có tiếp tục làm những việc thiếu lý trí này không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:41
nǐ shuō nǐ rú guǒ bù qù de huà tā jiù tiào xià qù le duì
你说你如果不去的话 她就跳下去了 对
“Cậu nói nếu cậu không đến, cô ấy đã nhảy xuống rồi? Đúng vậy.”
LINE 0233:48
PLAYING SCENEtā huì bú huì zài zuò zhè xiē bù lǐ zhì de shì qíng a
她会不会再做这些 不理智的事情啊
“Liệu cô ấy có tiếp tục làm những việc thiếu lý trí này không?”
LINE 0333:53
wǒ我
jiù就
shì是
dān担
xīn心
zhè这
ge个
“Tôi đang lo chính điều đó.”
Show Information