Cách dùng "现在网上疯传的就是 她被人性骚扰" (xiàn zài wǎng shàng fēng chuán de jiù shì tā bèi rén xìng sāo rǎo) trong hội thoại tiếng Trung
现在网上疯传的就是 她被人性骚扰
Hiện trên mạng lan truyền chính là cô ta bị quấy rối tình dục
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:11
méi yǒu rén zhī dào céng zi xuán shì bú shì zhǔ dòng chéng rèn cuò wù de
没有人知道 曾子漩是不是主动承认错误的
“Không ai biết Tăng Tử Toàn có tự nhận lỗi không”
LINE 0219:14
PLAYING SCENExiàn zài wǎng shàng fēng chuán de jiù shì tā bèi rén xìng sāo rǎo
现在网上疯传的就是 她被人性骚扰
“Hiện trên mạng lan truyền chính là cô ta bị quấy rối tình dục”
LINE 0319:18
ér而
qiě且
bèi被
gōng公
sī司
kāi开
chú除
“và bị công ty sa thải”
Show Information