Cách dùng "这些人是不是吃饱了饭没事干" (zhè xiē rén shì bú shì chī bǎo le fàn méi shì gàn) trong hội thoại tiếng Trung
这些人是不是吃饱了饭没事干
Mấy người này ăn no rồi rảnh rỗi đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:08
wǒ我
men们
gōng公
sī司
zhè这
me么
yǒu有
míng名
ma吗
“Công ty ta nổi tiếng vậy sao?”
LINE 0224:11
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
rén人
shì是
bú不
shì是
chī吃
bǎo饱
le了
fàn饭
méi没
shì事
gàn干
“Mấy người này ăn no rồi rảnh rỗi đúng không?”
LINE 0324:14
zhè shì jiè shàng nà me duō hóng shuǐ gān hàn dǎ zhàng dōu bù guān zhù
这世界上 那么多洪水 干旱 打仗 都不关注
“Trên thế giới này bao nhiêu lũ lụt, hạn hán, chiến tranh chẳng quan tâm,”
Show Information