Cách dùng "但这块表原本不是我的" (dàn zhè kuài biǎo yuán běn bú shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
但这块表原本不是我的
Nhưng cái đồng hồ này vốn không phải của tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
37:42
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我丢的 | shì wǒ diū de | Đúng cái tôi bị mất. |
| 2▶ | 但这块表原本不是我的 | dàn zhè kuài biǎo yuán běn bú shì wǒ de | Nhưng cái đồng hồ này vốn không phải của tôi. |
| 3 | 朗博文啥时候 | lǎng bó wén shá shí hòu | Lãng Bác Văn thua cậu cái đồng hồ này |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s


















