Cách dùng "实在记不清了" (shí zài jì bù qīng le) trong hội thoại tiếng Trung
实在记不清了
thì thật sự không nhớ rõ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
31:03
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 保养那个人哪 | bǎo yǎng nà ge rén nǎ | người mang đi bảo dưỡng |
| 2▶ | 实在记不清了 | shí zài jì bù qīng le | thì thật sự không nhớ rõ. |
| 3 | 那两个人肯定有问题 | nà liǎng gè rén kěn dìng yǒu wèn tí | Hai người đó chắc chắn có vấn đề. |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s


















