Cách dùng "我没说我不配合啊" (wǒ méi shuō wǒ bù pèi hé a) trong hội thoại tiếng Trung
我没说我不配合啊
Tôi đâu có nói là không phối hợp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
34:18
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是每个公民应尽的义务 | shì měi gè gōng mín yīng jǐn de yì wù | là nghĩa vụ của mỗi công dân. |
| 2▶ | 我没说我不配合啊 | wǒ méi shuō wǒ bù pèi hé a | Tôi đâu có nói là không phối hợp. |
| 3 | 但是我在这儿工作 | dàn shì wǒ zài zhè ér gōng zuò | Nhưng tôi làm việc ở đây, |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s


















