Cách dùng "刑警队查到我头上了" (xíng jǐng duì chá dào wǒ tóu shàng le) trong hội thoại tiếng Trung

xíngjǐngduìchádàotóushàngle

Đội Hình sự đã lần ra tôi rồi,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
41:01
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你以为我想退啊nǐ yǐ wéi wǒ xiǎng tuì aAnh tưởng tôi muốn trả à?
2刑警队查到我头上了xíng jǐng duì chá dào wǒ tóu shàng leĐội Hình sự đã lần ra tôi rồi,
3必须退赃bì xū tuì zāngtôi buộc phải hoàn trả tang vật.

More Clips From Episode

Total 45 clips (Page 3 of 3)
那得你们问我呀
HSK 5
0:03s
nà dé nǐ men wèn wǒ yaThì phải là cô cậu hỏi tôi chứ.

看能激起什么样的涟漪
HSK 7
0:03s
kàn néng jī qǐ shén me yàng de lián yīxem sẽ dậy lên gợn sóng kiểu gì.

但这块表原本不是我的
HSK 6
0:03s
dàn zhè kuài biǎo yuán běn bú shì wǒ deNhưng cái đồng hồ này vốn không phải của tôi.

他敢 我就让他去死
HSK 4
0:03s
tā gǎn wǒ jiù ràng tā qù sǐNó mà dám thì tôi cho nó chết liền.

你是说警察是从枫林晚
HSK 4
0:03s
nǐ shì shuō jǐng chá shì cóng fēng lín wǎnÝ anh là cảnh sát lần ra anh