Cách dùng "你真就专门照顾我呀" (nǐ zhēn jiù zhuān mén zhào gù wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnjiùzhuānménzhàoya

Cậu chăm sóc tôi thật à?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
22:39
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我来吧wǒ lái baĐể tôi xách cho.
2你真就专门照顾我呀nǐ zhēn jiù zhuān mén zhào gù wǒ yaCậu chăm sóc tôi thật à?
3对不起啊 李茜duì bù qǐ a lǐ qiànXin lỗi nhé, Lý Thiến.

More Clips From Episode

Total 45 clips (Page 1 of 3)
寄予了多么高的期望
HSK 6
0:03s
jì yǔ le duō me gāo de qī wànglớn đến mức nào vào hai anh em mình.

我没出息不是上学的料
HSK 1
0:03s
wǒ méi chū xī bú shì shàng xué de liàoTao ngu dốt, học không vào,

我咋敢跟咱妈说瞎话呀
HSK 5
0:03s
wǒ zǎ gǎn gēn zán mā shuō xiā huà yalàm sao em dám nói dối mẹ.

你瞧你做贼心虚那样子
HSK 6
0:03s
nǐ qiáo nǐ zuò zéi xīn xū nà yàng ziNhìn cậu như thằng trộm chột dạ vậy,

上路飙一圈 走你
HSK 6
0:03s
shàng lù biāo yī quān zǒu nǐLên làm vài vòng quanh phố, đi nào.

第一次大机遇已经错过
HSK 6
0:03s
dì yī cì dà jī yù yǐ jīng cuò guòtao đã bỏ lỡ cơ hội lớn đầu tiên rồi.

打算去国外留学镀镀金
HSK 3
0:03s
dǎ suàn qù guó wài liú xué dù dù jīnđịnh đi du học để lấy cái mác.

但世上没有后悔药啊
HSK 2
0:03s
dàn shì shàng méi yǒu hòu huǐ yào aNhưng mà ở đời ai biết được chữ ngờ.

人总归只能往前看
HSK 3
0:03s
rén zǒng guī zhǐ néng wǎng qián kànCon người phải luôn nhìn về phía trước.

周荣这条大鱼游过来了
HSK 2
0:03s
zhōu róng zhè tiáo dà yú yóu guò lái leCon cá lớn Chu Vinh đã bơi đến rồi.

我们必须做好万全准备
HSK 3
0:03s
wǒ men bì xū zuò hǎo wàn quán zhǔn bèiChúng ta nhất định phải chuẩn bị kĩ càng.

绝对不能再让这一次
HSK 5
0:03s
jué duì bù néng zài ràng zhè yī cìTuyệt đối không được để cơ hội này

得搞到一辆好车才行
HSK 5
0:03s
dé gǎo dào yī liàng hǎo chē cái xíngPhải kiếm được một chiếc xe tốt đã.

是您一路别我们的车
HSK 5
0:03s
shì nín yī lù bié wǒ men de chēAnh chèn xe em suốt cả đoạn đường mà.

追尾是你别车的责任
HSK 7
0:03s
zhuī wěi shì nǐ bié chē de zé rènEm tông vào đít xe anh là tại anh tạt đầu xe em.

你把我车撞成这样
HSK 6
0:03s
nǐ bǎ wǒ chē zhuàng chéng zhè yàngMày đâm xe tao đến mức này

大哥 你看看我开这车
HSK 1
0:03s
dà gē nǐ kàn kàn wǒ kāi zhè chēAnh ơi, anh nhìn cái xe em đang đi này.

你给保险公司打个电话
HSK 1
0:03s
nǐ gěi bǎo xiǎn gōng sī dǎ gè diàn huàMày gọi cho công ty bảo hiểm xe đi.

还是那些年行情好啊
HSK 7
0:03s
hái shì nà xiē nián háng qíng hǎo aĐúng là hồi xưa làm ăn dễ hơn.

咱俩这不像大学生吧
HSK 4
0:03s
zán liǎ zhè bù xiàng dà xué shēng baNhìn mình cũng có giống sinh viên đâu.