Cách dùng "刑警队查到我头上了" (xíng jǐng duì chá dào wǒ tóu shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
刑警队查到我头上了
Đội Hình sự đã lần ra tôi rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
41:01
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你以为我想退啊 | nǐ yǐ wéi wǒ xiǎng tuì a | Anh tưởng tôi muốn trả à? |
| 2▶ | 刑警队查到我头上了 | xíng jǐng duì chá dào wǒ tóu shàng le | Đội Hình sự đã lần ra tôi rồi, |
| 3 | 必须退赃 | bì xū tuì zāng | tôi buộc phải hoàn trả tang vật. |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s


















