Cách dùng "不如开门见山吧" (bù rú kāi mén jiàn shān ba) trong hội thoại tiếng Trung

kāiménjiànshānba

Chi bằng cứ đi thẳng vào vấn đề đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
7:57
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我最了解您了wǒ zuì liǎo jiě nín leCon hiểu bố nhất mà.
2不如开门见山吧bù rú kāi mén jiàn shān baChi bằng cứ đi thẳng vào vấn đề đi.
3这次网络舆论声势浩大zhè cì wǎng luò yú lùn shēng shì hào dàLần này dư luận trên mạng vô cùng ầm ĩ.

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
我真的一点力气都没有
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de yì diǎn lì qì dōu méi yǒucả người tớ rã rời hết cả ra.

你说这到底是怎么了
HSK 4
0:03s
nǐ shuō zhè dào dǐ shì zěn me leCậu nói xem, rốt cuộc tớ bị làm sao vậy?

别别别 别开门 别开门 别开门
HSK 2
0:03s
bié bié bié bié kāi mén bié kāi mén bié kāi ménĐừng… Cô đừng mở cửa.

这种时刻不得记录一下呀
HSK 6
0:03s
zhè zhǒng shí kè bù dé jì lù yī xià yaThời khắc này phải quay lại chút chứ.