Cách dùng "非常著名的演员 行行行" (fēi cháng zhù míng de yǎn yuán xíng xíng xíng) trong hội thoại tiếng Trung

fēichángzhùmíngdeyǎnyuán xíngxíngxíng

trong giới tấu nói. Được rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
11:44
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1您是咱们整个相声界 唯一的这么一头nín shì zán men zhěng gè xiàng shēng jiè wéi yī de zhè me yī tóuThầy là diễn viên duy nhất nổi tiếng
2非常著名的演员 行行行fēi cháng zhù míng de yǎn yuán xíng xíng xíngtrong giới tấu nói. Được rồi.
3我还是畜生 这用词不当 什么叫一头啊wǒ hái shì chù sheng zhè yòng cí bú dàng shén me jiào yī tóu aTôi vẫn là súc sinh. Dùng từ không thỏa đáng, thế nào gọi là "con"?

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 7 of 8)
没事 实事求是嘛
HSK 7
0:03s
méi shì shí shì qiú shì maKhông có gì đâu, có sao nói vậy thôi ạ.

我 我说的是实话
HSK 6
0:03s
wǒ wǒ shuō de shì shí huàCô… cô nói thật lòng thôi.

咱们换个地方说话行吗
HSK 3
0:03s
zán men huàn gè dì fāng shuō huà xíng maChúng ta đổi chỗ nói chuyện được không?

你不打算坚持到 产品开发完上线
HSK 5
0:03s
nǐ bù dǎ suàn jiān chí dào chǎn pǐn kāi fā wán shàng xiànAnh không định kiên trì đến lúc phát triển xong sản phẩm rồi tung ra thị trường sao?

关闭公司以后 我可能没什么钱
HSK 5
0:03s
guān bì gōng sī yǐ hòu wǒ kě néng méi shén me qiánsau khi đóng cửa công ty, có thể anh sẽ không có nhiều tiền.

短时间内 也没有办法给你豪宅豪车
HSK 4
0:03s
duǎn shí jiān nèi yě méi yǒu bàn fǎ gěi nǐ háo zhái háo chēTrong thời gian ngắn, cũng không thể cho em nhà lầu xe hơi.

但是我会努力让你生活无忧的
HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ huì nǔ lì ràng nǐ shēng huó wú yōu deNhưng anh sẽ cố gắng để em có cuộc sống không phải lo lắng.

也不介意你创业失败
HSK 7
0:03s
yě bù jiè yì nǐ chuàng yè shī bàicũng không để ý việc anh khởi nghiệp thất bại.

这么丰盛 来 给我 给我
HSK 7
0:03s
zhè me fēng shèng lái gěi wǒ gěi wǒThịnh soạn quá vậy. Nào, đưa cho tôi.

菲菲 你来陪陪我吧
HSK 1
0:03s
fēi fēi nǐ lái péi péi wǒ baPhi Phi, cậu đến chỗ tớ đi.

陆泽向我重新求婚了
HSK 6
0:03s
lù zé xiàng wǒ chóng xīn qiú hūn leLục Trạch cầu hôn lại với tớ.

我给他拒了 行行行 好我马上来
HSK 3
0:03s
wǒ gěi tā jù le xíng xíng xíng hǎo wǒ mǎ shàng láiTớ từ chối anh ấy rồi. Được, tớ đến ngay đây.

那什么 我今天没法给你做炒茄条了
HSK 5
0:03s
nà shén me wǒ jīn tiān méi fǎ gěi nǐ zuò chǎo jiā tiáo leChuyện là… Hôm nay tôi không thể nấu món cà tím xào cho anh được rồi.

啊什么呀 我今天晚上会跟别人过
HSK 5
0:03s
a shén me ya wǒ jīn tiān wǎn shàng huì gēn bié rén guòGì cơ? Tối nay tôi sẽ ở cùng người khác.

等会儿 等会儿 什么 我什么女朋友 我
HSK 1
0:03s
děng huì er děng huì er shén me wǒ shén me nǚ péng yǒu wǒĐợi chút. Gì vậy, bạn gái gì của tôi chứ? Tôi…

喂 晚上咱一块跨年啊
HSK 2
0:03s
wèi wǎn shàng zán yī kuài kuà nián aA lô, tối nay chúng ta cùng đón giao thừa nhé.

喂 攒个局 晚上哥几个一块跨年
HSK 7
0:03s
wèi zǎn gè jú wǎn shàng gē jǐ gè yī kuài kuà niánA lô, lên kèo đi. Tối nay mấy anh em cùng nhau đón giao thừa.

贱人 你是不是拿准了我不会跟你绝交
HSK 4
0:03s
jiàn rén nǐ shì bú shì ná zhǔn le wǒ bú huì gēn nǐ jué jiāoCái tên khốn này. Có phải cậu nghĩ tôi sẽ không cắt đứt quan hệ với cậu không?

别问了 先攒局 往死里攒啊
HSK 7
0:03s
bié wèn le xiān zǎn jú wǎng sǐ lǐ zǎn aĐừng hỏi nữa, lên kèo trước đi. Quẩy hết mình luôn nhé.

晚上躁起来
HSK 2
0:03s
wǎn shàng zào qǐ láiTối nay quẩy lên nào!