Cách dùng "干吗去啊 这么晚了约会啊" (gàn má qù a zhè me wǎn le yuē huì a) trong hội thoại tiếng Trung
干吗去啊 这么晚了约会啊
Đi đâu đấy? Muộn thế này rồi còn đi hẹn hò à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
18:00
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还把门关上了 谁要听啊 | hái bǎ mén guān shàng le shuí yào tīng a | Còn đóng cửa lại nữa, ai thèm nghe chứ. |
| 2▶ | 干吗去啊 这么晚了约会啊 | gàn má qù a zhè me wǎn le yuē huì a | Đi đâu đấy? Muộn thế này rồi còn đi hẹn hò à? |
| 3 | 约会 约什么会 我干正事 | yuē huì yuē shén me huì wǒ gàn zhèng shì | Hẹn hò gì chứ, tôi đi làm việc chính đáng. |



