Cách dùng "惊不惊喜 意不意外" (jīng bù jīng xǐ yì bù yì wài) trong hội thoại tiếng Trung
惊不惊喜 意不意外
Bố có bất ngờ, có thấy ngạc nhiên không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
9:29
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们团队 一定会尽快渡过此次难关 | wǒ men tuán duì yí dìng huì jǐn kuài dù guò cǐ cì nán guān | Đội ngũ của chúng cháu nhất định sẽ nhanh chóng vượt qua khó khăn này. |
| 2▶ | 惊不惊喜 意不意外 | jīng bù jīng xǐ yì bù yì wài | Bố có bất ngờ, có thấy ngạc nhiên không? |
| 3 | 好 | hǎo | Tốt. |



