Cách dùng "那 晚安 你早点睡" (nà wǎn ān nǐ zǎo diǎn shuì) trong hội thoại tiếng Trung
那 晚安 你早点睡
Ngủ ngon nhé, anh ngủ sớm đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
28:52
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那个 | nà ge | Ừm… |
| 2▶ | 那 晚安 你早点睡 | nà wǎn ān nǐ zǎo diǎn shuì | Ngủ ngon nhé, anh ngủ sớm đi. |
| 3 | 晚安 | wǎn ān | Ngủ ngon. |



