Cách dùng "桃花朵朵开呀" (táo huā duǒ duǒ kāi ya) trong hội thoại tiếng Trung

táohuāduǒduǒkāiya

Vận đào hoa nở rộ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
17:34
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没呢 是另一件事méi ne shì lìng yī jiàn shìChưa, là chuyện khác.
2桃花朵朵开呀táo huā duǒ duǒ kāi yaVận đào hoa nở rộ.
3谢谢xiè xièCảm ơn.

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
我真的一点力气都没有
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de yì diǎn lì qì dōu méi yǒucả người tớ rã rời hết cả ra.

你说这到底是怎么了
HSK 4
0:03s
nǐ shuō zhè dào dǐ shì zěn me leCậu nói xem, rốt cuộc tớ bị làm sao vậy?

别别别 别开门 别开门 别开门
HSK 2
0:03s
bié bié bié bié kāi mén bié kāi mén bié kāi ménĐừng… Cô đừng mở cửa.

这种时刻不得记录一下呀
HSK 6
0:03s
zhè zhǒng shí kè bù dé jì lù yī xià yaThời khắc này phải quay lại chút chứ.