Cách dùng "晚上准备吃什么呀" (wǎn shàng zhǔn bèi chī shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
晚上准备吃什么呀
Tối nay định ăn gì thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
1:49
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 房东大人 | fáng dōng dà rén | Chủ nhà. |
| 2▶ | 晚上准备吃什么呀 | wǎn shàng zhǔn bèi chī shén me ya | Tối nay định ăn gì thế? |
| 3 | 你最近不是在进行身材管理吗 | nǐ zuì jìn bú shì zài jìn xíng shēn cái guǎn lǐ ma | Dạo này anh đang siết cân mà? |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 7 of 8)
HSK 5
0:03s
nǐ bù dǎ suàn jiān chí dào chǎn pǐn kāi fā wán shàng xiànAnh không định kiên trì đến lúc phát triển xong sản phẩm rồi tung ra thị trường sao?

HSK 5
0:03s
guān bì gōng sī yǐ hòu wǒ kě néng méi shén me qiánsau khi đóng cửa công ty, có thể anh sẽ không có nhiều tiền.

HSK 4
0:03s
duǎn shí jiān nèi yě méi yǒu bàn fǎ gěi nǐ háo zhái háo chēTrong thời gian ngắn, cũng không thể cho em nhà lầu xe hơi.

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ huì nǔ lì ràng nǐ shēng huó wú yōu deNhưng anh sẽ cố gắng để em có cuộc sống không phải lo lắng.

HSK 3
0:03s
wǒ gěi tā jù le xíng xíng xíng hǎo wǒ mǎ shàng láiTớ từ chối anh ấy rồi. Được, tớ đến ngay đây.

HSK 5
0:03s
nà shén me wǒ jīn tiān méi fǎ gěi nǐ zuò chǎo jiā tiáo leChuyện là… Hôm nay tôi không thể nấu món cà tím xào cho anh được rồi.

HSK 5
0:03s
a shén me ya wǒ jīn tiān wǎn shàng huì gēn bié rén guòGì cơ? Tối nay tôi sẽ ở cùng người khác.

HSK 1
0:03s
děng huì er děng huì er shén me wǒ shén me nǚ péng yǒu wǒĐợi chút. Gì vậy, bạn gái gì của tôi chứ? Tôi…

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi zǎn gè jú wǎn shàng gē jǐ gè yī kuài kuà niánA lô, lên kèo đi. Tối nay mấy anh em cùng nhau đón giao thừa.

HSK 4
0:03s
jiàn rén nǐ shì bú shì ná zhǔn le wǒ bú huì gēn nǐ jué jiāoCái tên khốn này. Có phải cậu nghĩ tôi sẽ không cắt đứt quan hệ với cậu không?

HSK 7
0:03s
bié wèn le xiān zǎn jú wǎng sǐ lǐ zǎn aĐừng hỏi nữa, lên kèo trước đi. Quẩy hết mình luôn nhé.







